Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Greater Antilles


noun
a group of islands in the western West Indies
Instance Hypernyms:
archipelago
Part Holonyms:
Antilles
Part Meronyms:
Cuba, Hispaniola, Haiti, Hayti, Puerto Rico,
Porto Rico, Commonwealth of Puerto Rico, PR, Jamaica


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.